Đánh vần theo âm vị: ˈjɜːnɪŋ
-
phát âm yearningPhát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của Jeane
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
A yearning desire for what has been lost. [collocations]
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yearning trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel