Cách phát âm Zeitarbeit

trong:
Filter language and accent
filter
Zeitarbeit phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʦaɪ̯tʔaʁbaɪ̯t
  • phát âm Zeitarbeit
    Phát âm của karisbi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  karisbi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zeitarbeit
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeitarbeit trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau