Đánh vần theo âm vị: t͡sɛɐ̯ˈbɔmptə
-
phát âm zerbombtePhát âm của sabine0910 (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của sabine0910
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zerbombte trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen