Cách phát âm Zeugen

Filter language and accent
filter
Zeugen | zeugen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Zeugen
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zeugen
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeugen | zeugen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Zeugen?
Zeugen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Zeugen Zeugen   [pt - pt]
  • Ghi âm từ Zeugen Zeugen   [pt - br]
  • Ghi âm từ Zeugen Zeugen   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen