Cách phát âm zijn

zijn phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm zijn Phát âm của bartweber (Nam từ Hà Lan)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zijn Phát âm của Melotte (Từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zijn Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zijn Phát âm của I_am_from_Amsterdam (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zijn Phát âm của bvbork (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zijn Phát âm của bouquetmatthias (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zijn trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • zijn ví dụ trong câu

    • Waar zijn de kleedkamers?

      phát âm Waar zijn de kleedkamers? Phát âm của kimsalm (Nữ từ Hà Lan)
    • Waar zijn de kleedkamers?

      phát âm Waar zijn de kleedkamers? Phát âm của wolflambert (Nam từ Bỉ)
    • Zijn er batterijen bijgesloten?

      phát âm Zijn er batterijen bijgesloten? Phát âm của kaatvdc (Nữ từ Bỉ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

zijn phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm zijn Phát âm của silkevr (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zijn Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zijn trong Tiếng Flemish

Cụm từ
  • zijn ví dụ trong câu

    • Ge kunt gerust zijn!

      phát âm Ge kunt gerust zijn! Phát âm của msasbt (Nam từ Bỉ)

Từ ngẫu nhiên: welterustenhijboterhamgodverdommeappel