Đánh vần theo âm vị: zɛ̃.ɡaʒ
-
phát âm zingagePhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zingage trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: croissant, force majeure, août, merci, Français