Cách phát âm zit

trong:
Filter language and accent
filter
zit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm zit
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zit
    Phát âm của NetjesNederlands (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NetjesNederlands

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • zit ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zit trong Tiếng Hà Lan

zit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  zɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zit
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zit
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của zit

    • a small inflamed elevation of the skin; a pustule or papule; common symptom in acne

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zit trong Tiếng Anh

zit phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm zit
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zit trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: tijdschriftwetenschapkoninginPrinsengrachtgeweldig