Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Thể loại:
buddhism
Đăng ký theo dõi buddhism phát âm
547 từ được đánh dấu là "buddhism".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm Buddha
Buddha
[
en
]
phát âm nirvana
nirvana
[
en
]
phát âm Bodhisattva
Bodhisattva
[
sa
]
phát âm avalokitesvara
avalokitesvara
[
bo
]
phát âm prajna
prajna
[
sa
]
phát âm Mara
Mara
[
ms
]
phát âm 阿弥陀佛
阿弥陀佛
[
zh
]
phát âm Anicca
Anicca
[
hi
]
phát âm Dukkha
Dukkha
[
en
]
phát âm 寂寞
寂寞
[
zh
]
phát âm stupa
stupa
[
de
]
phát âm Borobudur
Borobudur
[
ind
]
phát âm Saṃsāra
Saṃsāra
[
pi
]
phát âm tathagata
tathagata
[
sa
]
phát âm 地蔵
地蔵
[
ja
]
phát âm pagoda
pagoda
[
en
]
phát âm 畜生
畜生
[
ja
]
phát âm 方便
方便
[
ja
]
phát âm 仏
仏
[
ja
]
phát âm 菩萨
菩萨
[
zh
]
phát âm 普陀
普陀
[
zh
]
phát âm 鑑真
鑑真
[
ja
]
phát âm 大願地藏菩萨
大願地藏菩萨
[
zh
]
phát âm Nagarjuna
Nagarjuna
[
hi
]
phát âm 佛教
佛教
[
yue
]
phát âm 真言宗
真言宗
[
ja
]
phát âm 迦叶
迦叶
[
zh
]
phát âm 天台宗
天台宗
[
ja
]
phát âm 聖人
聖人
[
ja
]
phát âm 菩提萨埵
菩提萨埵
[
zh
]
phát âm bardo
bardo
[
es
]
phát âm 观世音
观世音
[
zh
]
phát âm 药师佛
药师佛
[
zh
]
phát âm 马鸣
马鸣
[
zh
]
phát âm 浄土真宗
浄土真宗
[
ja
]
phát âm 地藏王菩薩
地藏王菩薩
[
zh
]
phát âm 圓寂
圓寂
[
zh
]
phát âm phật giáo
phật giáo
[
vi
]
phát âm 因缘
因缘
[
zh
]
phát âm 般若心経
般若心経
[
ja
]
phát âm Fudo-Myoo
Fudo-Myoo
[
ja
]
phát âm 慈悲
慈悲
[
ja
]
phát âm 日光菩薩
日光菩薩
[
ja
]
phát âm pháp
pháp
[
vi
]
phát âm Panta rhei
Panta rhei
[
de
]
phát âm Vesak
Vesak
[
fr
]
phát âm 阿修罗
阿修罗
[
zh
]
phát âm 業
業
[
ja
]
phát âm bodhicitta
bodhicitta
[
fr
]
phát âm paramita
paramita
[
sa
]
phát âm 在家
在家
[
ja
]
phát âm 无上正等正觉
无上正等正觉
[
zh
]
phát âm 佛教徒
佛教徒
[
ja
]
phát âm 往生
往生
[
ja
]
phát âm 仏教
仏教
[
ja
]
phát âm 文殊菩薩
文殊菩薩
[
ja
]
phát âm 密教
密教
[
ja
]
phát âm 梵文
梵文
[
zh
]
phát âm 三世
三世
[
ja
]
phát âm 地狱
地狱
[
zh
]
phát âm 如来寺
如来寺
[
ja
]
phát âm 婆罗门
婆罗门
[
zh
]
phát âm 不还果
不还果
[
zh
]
phát âm Miroku
Miroku
[
ja
]
phát âm 忠孝
忠孝
[
ja
]
phát âm 臨済宗
臨済宗
[
ja
]
phát âm 出家
出家
[
ja
]
phát âm 三論宗
三論宗
[
ja
]
phát âm Dhyāna
Dhyāna
[
sa
]
phát âm theosophy
theosophy
[
en
]
phát âm 十一面観音
十一面観音
[
ja
]
phát âm 華厳宗
華厳宗
[
ja
]
phát âm 法力
法力
[
ja
]
phát âm 无缘
无缘
[
zh
]
phát âm 五大
五大
[
ja
]
phát âm 饿鬼
饿鬼
[
zh
]
phát âm 弘法大師
弘法大師
[
ja
]
phát âm 菩薩
菩薩
[
ja
]
phát âm 山海慧自在通王佛
山海慧自在通王佛
[
zh
]
phát âm 소태산
소태산
[
ko
]
phát âm 因果
因果
[
ja
]
phát âm 童子
童子
[
ja
]
phát âm Gautam Buddha
Gautam Buddha
[
hi
]
phát âm 高野山
高野山
[
ja
]
phát âm 法華経
法華経
[
ja
]
phát âm avatamsaka
avatamsaka
[
sa
]
phát âm 法相宗
法相宗
[
ja
]
phát âm 菩提心
菩提心
[
ja
]
phát âm 比叡山
比叡山
[
ja
]
phát âm arhat
arhat
[
cs
]
phát âm 观音菩萨
观音菩萨
[
zh
]
phát âm 离怖畏如来
离怖畏如来
[
zh
]
phát âm trí tuệ
trí tuệ
[
vi
]
phát âm 药师琉璃光王如来
药师琉璃光王如来
[
zh
]
phát âm 涅磐
涅磐
[
zh
]
phát âm 曹洞宗
曹洞宗
[
ja
]
phát âm 普賢菩薩
普賢菩薩
[
ja
]
phát âm пагода
пагода
[
ru
]
phát âm satori
satori
[
en
]
phát âm Phật
Phật
[
vi
]
1
2
3
4
5
6
Tiếp