Cách phát âm pagoda

pagoda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pagoda trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pagoda

    • Construcción religiosa oriental, propia del budismo, con varios pisos superpuestos separados por cornisas y tejadillos.
  • Từ đồng nghĩa với pagoda

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pagoda

    • an Asian temple; usually a pyramidal tower with an upward curving roof
pagoda đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pagoda pagoda [tr] Bạn có biết cách phát âm từ pagoda?

Từ ngẫu nhiên: anaranjaJorge Luis Borgesdivergiendoella