| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/01/2016 | phát âm Glossup |
Glossup [en] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm Blow me down |
Blow me down [en] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm Bully for you |
Bully for you [en] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm sightly |
sightly [en] | 0 bình chọn |
| 13/08/2009 | phát âm afterwards |
afterwards [en] | 0 bình chọn |
| 22/07/2009 | phát âm phenomenal |
phenomenal [en] | 0 bình chọn |
| 22/07/2009 | phát âm alphabetically |
alphabetically [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/07/2009 | phát âm gramophone |
gramophone [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/07/2009 | phát âm Peirce |
Peirce [en] | 0 bình chọn |
| 17/07/2009 | phát âm scenic |
scenic [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/09/2008 | phát âm pusillanimous |
pusillanimous [en] | 3 bình chọn |
| 19/09/2008 | phát âm curriculum vitae |
curriculum vitae [en] | 6 bình chọn |
| 19/09/2008 | phát âm acquisition |
acquisition [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/09/2008 | phát âm wriggle |
wriggle [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/09/2008 | phát âm implement |
implement [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |