Cách phát âm acquisition

trong:
Filter language and accent
filter
acquisition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌækwɪˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acquisition
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acquisition
    Phát âm của Candyman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Candyman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acquisition
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acquisition

    • the act of contracting or assuming or acquiring possession of something
    • something acquired
    • the cognitive process of acquiring skill or knowledge
  • Từ đồng nghĩa với acquisition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acquisition trong Tiếng Anh

acquisition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ki.zi.sjɔ̃
  • phát âm acquisition
    Phát âm của ionensul (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ionensul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acquisition
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acquisition

    • fait d'acquérir, d'obtenir
  • Từ đồng nghĩa với acquisition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acquisition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acquisition?
acquisition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acquisition acquisition   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh