| Từ | Phát âm của | ||
|---|---|---|---|
phát âm nature |
nature [en] | Của SeanMauch | |
phát âm hunting |
hunting [en] | Của matth56 | |
phát âm hope |
hope [en] | Của rdbedsole | |
phát âm plain |
plain [en] | Của TopQuark | |
phát âm forest |
forest [en] | Của kstone11 |