| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/11/2014 | phát âm camel |
camel [en] | 1 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm behavior |
behavior [en] | 2 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm substitutes |
substitutes [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm analytical |
analytical [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm tooled |
tooled [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm shrinks |
shrinks [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm mosquito |
mosquito [en] | 4 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm proper |
proper [en] | 3 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm blocked |
blocked [en] | 1 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm bank vault |
bank vault [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm pseudoephedrine |
pseudoephedrine [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm bamboozle |
bamboozle [en] | 1 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm handicapped |
handicapped [en] | 3 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm genetic |
genetic [en] | 3 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm Resurrection |
Resurrection [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm Sioux |
Sioux [en] | 2 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm polypropylene |
polypropylene [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm beautician |
beautician [en] | 1 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm meat |
meat [en] | 3 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm ant |
ant [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm Douglas |
Douglas [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm percutaneous |
percutaneous [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm emcee |
emcee [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm mentor |
mentor [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm wrenched |
wrenched [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm radiculitis |
radiculitis [en] | 1 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm unjustified |
unjustified [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm wavy |
wavy [en] | 2 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm two-fisted |
two-fisted [en] | 0 bình chọn |
| 10/11/2014 | phát âm pub crawl |
pub crawl [en] | 0 bình chọn |