Cách phát âm bamboozle

trong:
Filter language and accent
filter
bamboozle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bæmˈbuːzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bamboozle
    Phát âm của seeyoshirun (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  seeyoshirun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bamboozle
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bamboozle
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bamboozle

    • conceal one's true motives from especially by elaborately feigning good intentions so as to gain an end
  • Từ đồng nghĩa với bamboozle

    • phát âm betray
      betray [en]
    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm hoodwink
      hoodwink [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm beguile
      beguile [en]
    • phát âm cheat
      cheat [en]
    • phát âm deceive
      deceive [en]
    • phát âm con
      con [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bamboozle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't