| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/05/2014 | phát âm analysis |
analysis [en] | 9 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm alleged |
alleged [en] | 2 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm advise |
advise [en] | 2 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm address |
address [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm across |
across [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm acquitted |
acquitted [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm acquaintance |
acquaintance [en] | 3 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm achievement |
achievement [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm accumulate |
accumulate [en] | 6 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm accomplish |
accomplish [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm accommodate |
accommodate [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Singelis |
Singelis [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm sweetveld |
sweetveld [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Auchmithie |
Auchmithie [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Robert Pigot |
Robert Pigot [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm denitrizer |
denitrizer [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Chris Bachalo |
Chris Bachalo [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Thomas Watt Hamilton |
Thomas Watt Hamilton [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm bandied |
bandied [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm kernoghan |
kernoghan [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Jacen |
Jacen [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Dunblane |
Dunblane [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Lorwyn |
Lorwyn [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm James Clark Ross |
James Clark Ross [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm beautify |
beautify [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Ithan |
Ithan [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm Mansory |
Mansory [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm James Biber |
James Biber [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2014 | phát âm acclaim |
acclaim [en] | 0 bình chọn |