| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/02/2013 | phát âm Eurydice |
Eurydice [en] | 0 bình chọn |
| 08/07/2009 | phát âm war crime |
war crime [en] | 0 bình chọn |
| 08/07/2009 | phát âm secede |
secede [en] | 2 bình chọn |
| 08/07/2009 | phát âm secession |
secession [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/07/2009 | phát âm briskly |
briskly [en] | 0 bình chọn |
| 08/07/2009 | phát âm tenure |
tenure [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/05/2009 | phát âm accelerate |
accelerate [en] | 10 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/05/2009 | phát âm certain |
certain [en] | 19 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/05/2009 | phát âm banquet |
banquet [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/05/2009 | phát âm Reading Railroad |
Reading Railroad [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/05/2009 | phát âm anthem |
anthem [en] | 5 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2009 | phát âm moveable |
moveable [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2009 | phát âm hypnosis |
hypnosis [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/05/2009 | phát âm Roxy |
Roxy [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/05/2009 | phát âm eicosapentaenoic |
eicosapentaenoic [en] | -1 bình chọn |
| 10/05/2009 | phát âm Stanley Cavell |
Stanley Cavell [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/05/2009 | phát âm Michael Fried |
Michael Fried [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2009 | phát âm heliophobia |
heliophobia [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/05/2009 | phát âm George Berkeley |
George Berkeley [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/05/2009 | phát âm Obamamania |
Obamamania [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/05/2009 | phát âm cinematographically |
cinematographically [en] | 1 bình chọn |
| 10/05/2009 | phát âm media |
media [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |