| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/01/2019 | phát âm skua |
skua [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm lapwing |
lapwing [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm plover |
plover [en] | 1 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm oystercatcher |
oystercatcher [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm osprey |
osprey [en] | 1 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm vulture |
vulture [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm spoonbill |
spoonbill [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm anhinga |
anhinga [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm cormorant |
cormorant [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm booby |
booby [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm storm petrel |
storm petrel [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm Petrel |
Petrel [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm shearwater |
shearwater [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm grouse |
grouse [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm partridge |
partridge [en] | 1 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm chukar |
chukar [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm quail |
quail [en] | 1 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm cassowary |
cassowary [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm emu |
emu [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm eagle |
eagle [en] | 1 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm owlet |
owlet [en] | 1 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm creeper |
creeper [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm sapsucker |
sapsucker [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm hummingbird |
hummingbird [en] | 1 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm nightjar |
nightjar [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm goatsucker |
goatsucker [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm gnatcatcher |
gnatcatcher [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm pigeon |
pigeon [en] | 1 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm shorebird |
shorebird [en] | 0 bình chọn |
| 04/01/2019 | phát âm puffin |
puffin [en] | 0 bình chọn |