Cách phát âm booby

trong:
Filter language and accent
filter
booby phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbuːbi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm booby
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm booby
    Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  disheveledfox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • booby ví dụ trong câu

    • booby prize

      phát âm booby prize
      Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của booby

    • an ignorant or foolish person
    • small tropical gannet having a bright bill or bright feet or both
  • Từ đồng nghĩa với booby

    • phát âm lout
      lout [en]
    • phát âm lummox
      lummox [en]
    • phát âm oaf
      oaf [en]
    • phát âm clown
      clown [en]
    • phát âm Yahoo
      Yahoo [en]
    • phát âm dolt
      dolt [en]
    • phát âm ass
      ass [en]
    • phát âm donkey
      donkey [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm booby trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt