Cách phát âm quail

trong:
Filter language and accent
filter
quail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kweɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quail
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quail
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quail
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quail
    Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  disheveledfox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quail
    Phát âm của kittyhead1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittyhead1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quail
    Phát âm của ThomasBark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasBark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quail
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quail
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quail

    • flesh of quail; suitable for roasting or broiling if young; otherwise must be braised
    • small gallinaceous game birds
    • draw back, as with fear or pain
  • Từ đồng nghĩa với quail

    • phát âm shrink
      shrink [en]
    • phát âm cringe
      cringe [en]
    • phát âm tremble
      tremble [en]
    • phát âm quake
      quake [en]
    • phát âm blanch
      blanch [en]
    • phát âm start
      start [en]
    • phát âm fear
      fear [en]
    • phát âm cower
      cower [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quail?
quail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quail quail   [en - uk]
  • Ghi âm từ quail quail   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat