Cách phát âm shrink

Filter language and accent
filter
shrink phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃrɪŋk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shrink
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shrink
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shrink

    • a physician who specializes in psychiatry
    • wither, as with a loss of moisture
    • draw back, as with fear or pain
  • Từ đồng nghĩa với shrink

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shrink trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shrink?
shrink đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shrink shrink   [en - uk]
  • Ghi âm từ shrink shrink   [en - usa]
  • Ghi âm từ shrink shrink   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave