| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/05/2017 | phát âm Snow on the tree |
Snow on the tree [en] | 0 bình chọn |
| 28/05/2017 | phát âm agonizer |
agonizer [en] | 0 bình chọn |
| 28/05/2017 | phát âm proneness |
proneness [en] | -1 bình chọn |
| 10/05/2015 | phát âm uninstall |
uninstall [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2015 | phát âm scrutiny |
scrutiny [en] | 1 bình chọn |
| 10/05/2015 | phát âm sauce |
sauce [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2015 | phát âm zoomed |
zoomed [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2015 | phát âm costume |
costume [en] | 4 bình chọn |
| 10/05/2015 | phát âm Amaretto |
Amaretto [en] | 0 bình chọn |
| 17/01/2009 | phát âm eggs |
eggs [en] | 1 bình chọn |
| 17/01/2009 | phát âm equinox |
equinox [en] | 1 bình chọn |
| 17/01/2009 | phát âm indict |
indict [en] | 0 bình chọn |
| 16/01/2009 | phát âm Atlanta |
Atlanta [en] | 7 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2009 | phát âm ranging |
ranging [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2009 | phát âm products |
products [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2009 | phát âm internal |
internal [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2009 | phát âm newcomer |
newcomer [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/01/2009 | phát âm Whitemarsh Island |
Whitemarsh Island [en] | 0 bình chọn |
| 15/01/2009 | phát âm pit |
pit [en] | 6 bình chọn |
| 15/01/2009 | phát âm praline |
praline [en] | -1 bình chọn |