| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/09/2020 | phát âm You have incredibly good taste. |
You have incredibly good taste. [en] | 0 bình chọn |
| 23/02/2020 | phát âm thank you |
thank you [en] | 0 bình chọn |
| 21/09/2019 | phát âm On the other hand |
On the other hand [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm leopard |
leopard [en] | 5 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm resembled |
resembled [en] | 1 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm animal |
animal [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm Siamese cat |
Siamese cat [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm wow |
wow [en] | 2 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm co-host |
co-host [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm shenanigans |
shenanigans [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm all the best |
all the best [en] | 2 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm for heaven's sake |
for heaven's sake [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm eew |
eew [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm yikes |
yikes [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm address |
address [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm miniature |
miniature [en] | 2 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm eloquent |
eloquent [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm infamous |
infamous [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm boundaries |
boundaries [en] | 2 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm get caught |
get caught [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm hashbrowns |
hashbrowns [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm cool |
cool [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm giggle |
giggle [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm red |
red [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm pulp novel |
pulp novel [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm A. W. Tillinghast |
A. W. Tillinghast [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm no |
[en] | 1 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm Tuesday |
Tuesday [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm through |
through [en] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm connect |
connect [en] | 3 bình chọn |