| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/10/2014 | phát âm skeletal muscle |
skeletal muscle [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm skeletal |
skeletal [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm autocrine |
autocrine [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm distensible |
distensible [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm Paracrine |
Paracrine [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm endocrine |
endocrine [en] | 1 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm wash |
wash [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm marry |
marry [en] | 1 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm merry |
merry [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm huge |
huge [en] | 9 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm father |
father [en] | -2 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm sorrow |
sorrow [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm borrow |
borrow [en] | 1 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm quarrel |
quarrel [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm horrible |
horrible [en] | 1 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm Florida |
Florida [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm origin |
origin [en] | 1 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm tomorrow |
tomorrow [en] | 4 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm sorry |
sorry [en] | 0 bình chọn |
| 16/10/2014 | phát âm comfortable |
comfortable [en] | 0 bình chọn |
| 15/10/2014 | phát âm Coloradoan |
Coloradoan [en] | 0 bình chọn |
| 15/10/2014 | phát âm Colorado |
Colorado [en] | 0 bình chọn |
| 15/10/2014 | phát âm Denver |
Denver [en] | 0 bình chọn |
| 15/10/2014 | phát âm Denver Broncos |
Denver Broncos [en] | 0 bình chọn |