Cách phát âm endocrine

Filter language and accent
filter
endocrine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈendəʊkrɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endocrine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endocrine
    Phát âm của Dandydandelion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dandydandelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endocrine
    Phát âm của tugulshan (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tugulshan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endocrine
    Phát âm của GermanOnslaught (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GermanOnslaught

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endocrine
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endocrine
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endocrine

    • the secretion of an endocrine gland that is transmitted by the blood to the tissue on which it has a specific effect
    • any of the glands of the endocrine system that secrete hormones directly into the bloodstream
    • of or belonging to endocrine glands or their secretions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endocrine trong Tiếng Anh

endocrine phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm endocrine
    Phát âm của iacopino (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  iacopino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endocrine trong Tiếng Ý

endocrine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm endocrine
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endocrine

    • en parlant des glandes à sécrétion interne (thyroïde...)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endocrine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ endocrine?
endocrine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ endocrine endocrine   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather