| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/10/2020 | phát âm astronomy |
astronomy [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm I don't see why not. |
I don't see why not. [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm why |
why [en] | -1 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm toothpaste |
toothpaste [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm This ain't my first rodeo. |
This ain't my first rodeo. [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm rodeo |
rodeo [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm Miami |
Miami [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm Dumas |
Dumas [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm your |
your [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm you're |
you're [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm A whole 'nother |
A whole 'nother [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm talking-to |
talking-to [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm sure enough |
sure enough [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm our |
our [en] | -1 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm in |
in [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm jumped to the wrong conclusion |
jumped to the wrong conclusion [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm kicker |
kicker [en] | 1 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm something |
something [en] | -1 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm often |
often [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm about to |
about to [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm gonna |
gonna [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm going to |
going to [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm gimme |
gimme [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm to |
to [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm granted |
granted [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm height |
height [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm probably |
probably [en] | -1 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm barbed wire |
barbed wire [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm Whataburger |
Whataburger [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2020 | phát âm pretty |
pretty [en] | 0 bình chọn |