Cách phát âm to

to phát âm trong Tiếng Anh [en]
tə / tʊw / tu:
    American
  • phát âm to Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm to Phát âm của kyoung (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm to Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm to Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • to ví dụ trong câu

    • Go to hell!

      phát âm Go to hell! Phát âm của Aitona (Nam từ Canada)
    • You have to help him. We can't hang him out to dry.

      phát âm You have to help him. We can't hang him out to dry. Phát âm của seespotplay (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • You have to watch the kids at all times. You never know what they'll get up to.

      phát âm You have to watch the kids at all times. You never know what they'll get up to. Phát âm của erusseestelinya (Nữ từ Hoa Kỳ)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với to

    • phát âm toward toward [en]
    • phát âm facing facing [en]
    • phát âm as far as as far as [en]
    • phát âm until until [en]
    • through (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

to phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm to Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm to Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • to ví dụ trong câu

    • To se mi zamlouvá

      phát âm To se mi zamlouvá Phát âm của evca (Nữ từ Cộng hòa Séc)
    • To postačí

      phát âm To postačí Phát âm của evca (Nữ từ Cộng hòa Séc)
to phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm to Phát âm của j1hinkle (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Serbia

to phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm to Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Croatia

Cụm từ
  • to ví dụ trong câu

    • Bilo bi to dobro, zar ne?

      phát âm Bilo bi to dobro, zar ne? Phát âm của mirad (Nữ từ Bosna và Hercegovina)
    • To je moja bilježnica?

      phát âm To je moja bilježnica? Phát âm của mirad (Nữ từ Bosna và Hercegovina)
to phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm to Phát âm của TheProfessor (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • to ví dụ trong câu

    • On to vie. (He knows)

      phát âm On to vie. (He knows) Phát âm của kaphibarka (Nữ từ Slovakia)
    • Pekne to nabielila, však?

      phát âm Pekne to nabielila, však? Phát âm của missevo (Nữ từ Slovakia)
to phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm to Phát âm của Ponczini (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm to Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • to ví dụ trong câu

    • Mam to gdzieś.

      phát âm Mam to gdzieś. Phát âm của mcirek (Nam từ Ba Lan)
    • Skrzydlna to wieś w Małopolsce z pięknym kościołem i szlacheckim dworem.

      phát âm Skrzydlna to wieś w Małopolsce z pięknym kościołem i szlacheckim dworem. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • To, o czym mówisz i piszesz, to wierutna bzdura, młody człowieku!

      phát âm To, o czym mówisz i piszesz, to wierutna bzdura, młody człowieku! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Wiele wskazuje na to, że on ma gruźlicę i to daleko zaawansowaną.

      phát âm Wiele wskazuje na to, że on ma gruźlicę i to daleko zaawansowaną. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • To ciastko jest bardzo pyszne.

      phát âm To ciastko jest bardzo pyszne. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
to phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm to Phát âm của Urbanija (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Slovenia

to phát âm trong Talysh [tly]
  • phát âm to Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Talysh

to phát âm trong Tiếng Creole Mauritius [mfe]
  • phát âm to Phát âm của jedwiller (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Creole Mauritius

Cụm từ
  • to ví dụ trong câu

    • 'Ma mo kav pran li?'Fer seki to oule.

      phát âm 'Ma mo kav pran li?'Fer seki to oule. Phát âm của pkhaloo (Nam từ Mauritius)
to phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm to Phát âm của grugiar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Wales

to phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm to Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm to Phát âm của Roknahr (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm to Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • to ví dụ trong câu

    • to gader herfra

      phát âm to gader herfra Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • Min mormor rejste hele vejen fra Tyskland, for at besøge mig - (My grandmother travelled all the way from Germany to visit me)

      phát âm Min mormor rejste hele vejen fra Tyskland, for at besøge mig - (My grandmother travelled all the way from Germany to visit me) Phát âm của muugi (Nữ từ Đan Mạch)
to phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm to Phát âm của fiskepinne (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Na Uy

to phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm to Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Hạ Đức

to phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm to Phát âm của farnazzz (Nữ từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Ba Tư

to phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm to Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Basque

to phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm to Phát âm của Siniara (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • to ví dụ trong câu

    • Es to tiešām novērtēju

      phát âm Es to tiešām novērtēju Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
    • Nedomā par to par daudz

      phát âm Nedomā par to par daudz Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
to phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm to Phát âm của huynhkimhieu (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Việt

to phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm to Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm to trong Tiếng Tây Ban Nha

to đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ to to [bs] Bạn có biết cách phát âm từ to?
  • Ghi âm từ to to [ind] Bạn có biết cách phát âm từ to?
  • Ghi âm từ to to [ku] Bạn có biết cách phát âm từ to?
  • Ghi âm từ to to [tg] Bạn có biết cách phát âm từ to?
  • Ghi âm từ to to [szl] Bạn có biết cách phát âm từ to?
  • Ghi âm từ to to [trv] Bạn có biết cách phát âm từ to?
  • Ghi âm từ to to [csb] Bạn có biết cách phát âm từ to?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica