Cách phát âm abdications

Filter language and accent
filter
abdications phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbdɪˈkeɪtʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abdications
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abdications
    Phát âm của fwkroon (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  fwkroon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abdications

    • a formal resignation and renunciation of powers
    • the act of abdicating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdications trong Tiếng Anh

abdications phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abdications
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdications trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter