Cách phát âm abjectly

Filter language and accent
filter
abjectly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæbdʒektli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abjectly
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • abjectly ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của abjectly

    • in a hopeless resigned manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abjectly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel