Cách phát âm abjuration

Filter language and accent
filter
abjuration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃
  • phát âm abjuration
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abjuration
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abjuration trong Tiếng Pháp

abjuration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm abjuration
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abjuration trong Tiếng Đức

abjuration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbdʒʊəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abjuration
    Phát âm của MACMORa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MACMORa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abjuration

    • a disavowal or taking back of a previous assertion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abjuration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi