Cách phát âm abjure

trong:
Filter language and accent
filter
abjure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈdʒʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abjure
    Phát âm của viking99 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  viking99

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abjure
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abjure
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abjure

    • formally reject or disavow a formerly held belief, usually under pressure
  • Từ đồng nghĩa với abjure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abjure trong Tiếng Anh

abjure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ab.ʒyʁ
  • phát âm abjure
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abjure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abjure?
abjure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abjure abjure   [en - uk]
  • Ghi âm từ abjure abjure   [es - es]
  • Ghi âm từ abjure abjure   [es - latam]
  • Ghi âm từ abjure abjure   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat