Cách phát âm disavow

trong:
Filter language and accent
filter
disavow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪsəˈvaʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disavow
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disavow
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disavow

    • refuse to acknowledge; disclaim knowledge of; responsibility for, or association with
  • Từ đồng nghĩa với disavow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disavow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disavow?
disavow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disavow disavow   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh