Cách phát âm abruption

trong:
Filter language and accent
filter
abruption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbrʌpʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abruption
    Phát âm của enyo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  enyo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abruption

    • an instance of sudden interruption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abruption trong Tiếng Anh

abruption phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.bʁyp.sjɔ̃
  • phát âm abruption
    Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Tenq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abruption trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften