Cách phát âm Acadia

Filter language and accent
filter
Acadia phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Acadia
    Phát âm của justinrussell (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  justinrussell

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Acadia

    • the French-speaking part of the Canadian Maritime Provinces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Acadia trong Tiếng Anh

Acadia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Acadia
    Phát âm của tukita (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  tukita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Acadia

    • Propio de, relativo a, o natural de Acad (antiguo reino de Mesopotami
    • .
    • La lengua hablada por el pueblo acadio 1.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Acadia trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't