Cách phát âm accusative

accusative phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈkjuːzətɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm accusative Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accusative Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm accusative Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accusative trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của accusative

    • the case of nouns serving as the direct object of a verb
    • serving as or indicating the object of a verb or of certain prepositions and used for certain other purposes
    • containing or expressing accusation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

accusative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm accusative Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accusative trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của accusative

    • qualifie une construction grammaticale à l'accusatif ou une langue privilégiant l'accusatif, l'objet unique

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude