Cách phát âm acerbate

trong:
Filter language and accent
filter
acerbate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v. ˈæsərˌbeɪt; adj. əˈsɜrbɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acerbate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acerbate

    • cause to be bitter or resentful
    • make sour or bitter
  • Từ đồng nghĩa với acerbate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acerbate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither