Cách phát âm envenom

trong:
Filter language and accent
filter
envenom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvenəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm envenom
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của envenom

    • cause to be bitter or resentful
    • add poison to
  • Từ đồng nghĩa với envenom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm envenom trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel