Cách phát âm acescence

trong:
Filter language and accent
filter
acescence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.se.sɑ̃s
  • phát âm acescence
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acescence

    • acidification progressive des boissons fermentées

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acescence trong Tiếng Pháp

acescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɛsəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acescence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acescence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain