Cách phát âm acetone

trong:
acetone phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm acetone Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acetone trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

acetone phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæsətəʊn
Accent:
    American
  • phát âm acetone Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acetone Phát âm của westcoastgirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acetone Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acetone trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của acetone

    • the simplest ketone; a highly inflammable liquid widely used as an organic solvent and as material for making plastics
acetone phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm acetone Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acetone trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste