Cách phát âm ached

trong:
Filter language and accent
filter
ached phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ached
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ached

    • a dull persistent (usually moderately intense) pain
    • feel physical pain
    • have a desire for something or someone who is not present

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ached trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ached?
ached đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ached ached   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh