Cách phát âm acknowledges

Filter language and accent
filter
acknowledges phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˈnɒlɪdʒɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acknowledges
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acknowledges

    • declare to be true or admit the existence or reality or truth of
    • report the receipt of
    • express recognition of the presence or existence of, or acquaintance with

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acknowledges trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather