Cách phát âm acquaintanceship

Filter language and accent
filter
acquaintanceship phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkweɪntənʃɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acquaintanceship
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acquaintanceship

    • a relationship less intimate than friendship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acquaintanceship trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather