Cách phát âm adenitis

Filter language and accent
filter
adenitis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm adenitis
    Phát âm của linguist823 (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  linguist823

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adenitis

    • Inflamación de los ganglios linfáticos, acompañada de nódulos en cuello, axilas e ingles.
  • Từ đồng nghĩa với adenitis

    • phát âm angina
      angina [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adenitis trong Tiếng Tây Ban Nha

adenitis phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adenitis
    Phát âm của slevit1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slevit1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adenitis

    • inflammation of a gland or lymph node

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adenitis trong Tiếng Anh

adenitis phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm adenitis
    Phát âm của elipociello (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elipociello

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adenitis trong Tiếng Basque

adenitis phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm adenitis
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adenitis trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Costa Ricalibroidiotapronunciacióntrabajo