Cách phát âm adjectival

Filter language and accent
filter
adjectival phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌædʒɪkˈtaɪvl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adjectival
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adjectival

    • of or relating to or functioning as an adjective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjectival trong Tiếng Anh

adjectival phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adjectival
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adjectival

    • ayant le caractère de l'adjectif

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjectival trong Tiếng Pháp

adjectival phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm adjectival
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjectival trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adjectival?
adjectival đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adjectival adjectival   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril