Cách phát âm aery

Filter language and accent
filter
aery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aery
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aery

    • the lofty nest of a bird of prey (such as a hawk or eagle)
    • any habitation at a high altitude
    • characterized by lightness and insubstantiality; as impalpable or intangible as air

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aery trong Tiếng Anh

aery phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm aery
    Phát âm của c1c0 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  c1c0

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aery trong Tiếng Slovakia

aery phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aery
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aery trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature