Cách phát âm aesthete

Filter language and accent
filter
aesthete phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːsθiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aesthete
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aesthete
    Phát âm của chara (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chara

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aesthete

    • one who professes great sensitivity to the beauty of art and nature
  • Từ đồng nghĩa với aesthete

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aesthete trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aesthete?
aesthete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aesthete aesthete   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat