Cách phát âm gourmet

Filter language and accent
filter
gourmet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʊə(r)meɪ; US: /-'meɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gourmet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của jlowry (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jlowry

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gourmet
    Phát âm của gsimms22 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gsimms22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gourmet
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của thelastmile (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  thelastmile

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gourmet

    • a person devoted to refined sensuous enjoyment (especially good food and drink)
  • Từ đồng nghĩa với gourmet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Anh

gourmet phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʊʁˈmeː
  • phát âm gourmet
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Đức

gourmet phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gourmet
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Thụy Điển

gourmet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gourmet
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của mule (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  mule

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gourmet

    • personne qui sait apprécier les bons mets
  • Từ đồng nghĩa với gourmet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Pháp

gourmet phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm gourmet
    Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricnester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmet
    Phát âm của larissaritter (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  larissaritter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gourmet

    • indivíduo apreciador de boa comida e de bons vinhos, gastrónomo
    • diz-se do produto que se caracteriza pela qualidade dos seus ingredientes, combinados de forma a realçar o seu sabor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Bồ Đào Nha

gourmet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gourmet
    Phát âm của catnip143 (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  catnip143

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Hà Lan

gourmet phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gourmet
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Na Uy

gourmet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gourmet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Luxembourg

gourmet phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gourmet
    Phát âm của Farmand (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Farmand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Đan Mạch

gourmet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gourmet
    Phát âm của pandoras (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pandoras

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmet trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gourmet?
gourmet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gourmet gourmet   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt