Cách phát âm gourmand

Filter language and accent
filter
gourmand phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡuʁ.mɑ̃
  • phát âm gourmand
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmand
    Phát âm của mule (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  mule

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmand
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gourmand
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gourmand

    • qui aime la bonne chère
    • rameau d'un arbre ou d'une plante potagère qui est considéré comme inutile par le cultivateur
    • celui qui aime la bonne chère
  • Từ đồng nghĩa với gourmand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmand trong Tiếng Pháp

gourmand phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʊəmənd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gourmand
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gourmand
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gourmand
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gourmand

    • a person who is devoted to eating and drinking to excess
  • Từ đồng nghĩa với gourmand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmand trong Tiếng Anh

gourmand phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gourmand
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmand trong Tiếng Thụy Điển

gourmand phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm gourmand
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourmand trong Tiếng Hungary

Gourmand phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gourmand
    Phát âm của derABT (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  derABT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gourmand trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis