Cách phát âm epicure

trong:
Filter language and accent
filter
epicure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈepɪkjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm epicure
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của epicure

    • a person devoted to refined sensuous enjoyment (especially good food and drink)
  • Từ đồng nghĩa với epicure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epicure trong Tiếng Anh

epicure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm epicure
    Phát âm của tylino (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  tylino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epicure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather