Cách phát âm affective

Filter language and accent
filter
affective phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æˈfektɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affective
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của affective

    • characterized by emotion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affective trong Tiếng Anh

affective phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm affective
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affective

    • liée aux affects, à la sensibilité, aux émotions
  • Từ đồng nghĩa với affective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affective trong Tiếng Pháp

affective phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm affective
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affective trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affective?
affective đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affective affective   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave