Cách phát âm affright

trong:
Filter language and accent
filter
affright phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfraɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affright
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của affright

    • an overwhelming feeling of fear and anxiety
    • cause fear in

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affright trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat